
Nếu ai cũng mắc nợ thì ai là chủ nợ ?
Nội dung chính
Nếu ai cũng mắc nợ, thì ai là chủ nợ?
Mỹ đang nợ 36 nghìn tỷ đô la, một con số lớn đến mức gần như không thể hình dung, nhưng đó vẫn là tiền nợ ai đó. Người ta thường chỉ tay về phía Trung Quốc như là chủ nợ lớn nhất, và đúng là họ đang nắm giữ khoảng 750 tỷ đô la trái phiếu Mỹ. Nhưng vấn đề là Trung Quốc cũng đang ngập trong nợ của chính mình, hơn 18 nghìn tỷ đô và con số vẫn đang tăng. Vậy ai là người nắm giữ nợ của họ? Phần lớn nằm trong các ngân hàng Trung Quốc. Nhưng chính các ngân hàng đó cũng sở hữu trái phiếu của Mỹ. Và các ngân hàng Mỹ thì lại nắm giữ nợ của Trung Quốc, châu Âu, và gần như là của tất cả các nước khác.
Nếu điều đó nghe có vẻ rối rắm, thì đúng là như vậy. Bạn càng đào sâu, thì càng thấy mọi thứ đan xen lẫn nhau. Mọi quốc gia đều vay mượn và cho vay. Và bằng cách nào đó, thế giới hiện nay đang mắc nợ tới 300 nghìn tỷ đô la, gấp ba lần quy mô của nền kinh tế toàn cầu thực tế. Nhưng nếu thế giới mắc nợ nhiều đến vậy, thì nợ đó là nợ ai? Đây là một câu hỏi đơn giản nhưng lại có câu trả lời rất phức tạp. Nó không chỉ là một mánh kế toán kỳ lạ mà còn là dấu hiệu cho thấy điều gì đó sâu xa hơn đang diễn ra. Câu trả lời cho thấy rằng thế giới hiện đại không được xây dựng trên sự ổn định mà trên chuyển động, một chu kỳ vay, cho vay và tái đầu tư không hồi kết.
1.Lịch sử nợ
Đây là câu chuyện về cách mà nợ toàn cầu trở thành động cơ của thế giới hiện đại và điều gì sẽ xảy ra nếu con người thực sự ngừng cho vay. Nợ có vẻ như là một vấn đề hiện đại, chỉ là những con số đáng sợ trên bảng tính của chính phủ. Nhưng thực tế, nó là một trong những ý tưởng cổ xưa nhất trong lịch sử loài người. Trước cả ngân hàng, tiền xu hay tiền giấy, nợ đơn giản chỉ là một lời hứa. Hãy tưởng tượng bạn cho hàng xóm mượn một bao lúa vào mùa xuân. Khi thu hoạch đến, họ trả lại, có thể thêm chút đền đáp. Không lãi suất, không hợp đồng phức tạp, chỉ là niềm tin.
Bởi vì trong hàng ngàn năm, con người hiểu một điều đơn giản: đôi khi bạn cần một thứ ngay bây giờ, nhưng chỉ có thể trả sau. Đó chính là bản chất của nợ, vay mượn từ tương lai để giải quyết vấn đề hiện tại. Theo thời gian, những khoản vay cá nhân đơn giản tiến hóa thành điều gì đó lớn hơn. Các vị vua cần lâu đài, đế chế cần tàu chiến và đại bác, nhưng không có một người vay nào đủ sức chi trả. Vào những năm 1600, nước Anh gặp đúng vấn đề này. Vua Charles II chuẩn bị chiến tranh với người Hà Lan nhưng kho bạc trống rỗng, giới quý tộc thì từ chối cho vay.

Vậy nên họ thử một cách mới, bán các phần nợ cho công chúng. Đổi lại tiền mặt, người dân nhận được lời hứa hoàn trả có lãi, gọi là trái phiếu. Đơn giản, nhưng thay đổi tất cả. Nhà nước giờ đây có thể huy động một khoản tiền khổng lồ mà không cần tăng thuế hay làm cạn kho bạc. Và đến thế kỷ 20, trái phiếu lan ra toàn cầu. Thế chiến thứ nhất và thứ hai đẩy các nước vào vay mượn quy mô chưa từng có, không chỉ để chiến đấu mà để tái thiết.
Sau đó, năm 1944, Hiệp định Bretton Woods khiến đồng đô la Mỹ trở thành trung tâm của hệ thống tài chính toàn cầu. Các đồng tiền được neo vào đô la, còn đô la được neo vào vàng. Nhưng vàng có giới hạn, trong khi kinh tế phải tăng trưởng. Khi Mỹ gia tăng chi tiêu, không còn đủ vàng để bảo chứng cho lượng đô la lưu thông. Vì vậy, năm 1971, Tổng thống Nixon phá vỡ liên kết này, chấm dứt chế độ bản vị vàng. Từ đó, tiền trở thành “tiền pháp định” không còn được đảm bảo bằng vàng hay thứ gì vật chất, chỉ là lệnh của chính phủ.
2.Nợ toàn cầu
Nghe giống công thức cho vay mượn vô tận? Đúng vậy. Từ những năm 1980 trở đi, nợ toàn cầu bùng nổ. Các quốc gia nhận ra rằng vay mượn không chỉ hữu ích trong thời chiến, mà còn có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Và thế là họ vay, để xây trường học, sửa đường, và vực dậy nền kinh tế. Nợ trở thành động cơ của tiến bộ với cả các quốc gia giàu lẫn nghèo. Dần dần, nó không còn là lựa chọn cuối cùng mà trở thành điều bình thường.

Ngày nay, nợ là cách để xây dựng, để giải quyết khủng hoảng và giữ lời hứa. Kết quả là một “núi nợ” toàn cầu hơn 300 nghìn tỷ đô la gấp ba lần giá trị sản phẩm toàn cầu hàng năm. Để dễ hình dung, một chồng tiền mệnh giá 1 triệu đô sẽ cao 100m bằng tòa nhà 30 tầng. Một tỷ đô sẽ cao 100km gần chạm tầng khí quyển. Nhưng 300 nghìn tỷ đô đủ để bay lên Mặt Trăng rồi quay lại 50 lần. Đó là quy mô khoản nợ đang tồn tại.
Nếu mọi quốc gia đều đi vay thì họ vay của ai? Và nếu ai cũng mắc nợ thì ai đang được trả tiền? Khi nói về nợ quốc gia, người ta dễ tưởng tượng đến một thế lực mờ ám đầy quyền lực. Nhưng thực tế không phải vậy. Vì nợ hiện đại không di chuyển theo đường thẳng mà theo vòng tròn. Để hiểu rõ hơn, hãy nhìn vào Mỹ quốc gia nợ nhiều nhất thế giới. Bạn có thể tự hỏi: ai có thể cho Mỹ vay nhiều thế? Ngạc nhiên thay, khoảng 70% nợ đó là nợ của chính người Mỹ. Nói cách khác, Mỹ vay tiền của chính mình.
3.Trái phiếu
Chính phủ phát hành trái phiếu, hứa trả lại kèm lãi suất. Ai mua trái phiếu đó? Có thể chính là bạn. Khi bạn gửi tiền vào ngân hàng, nó không nằm yên trong két sắt. Ngân hàng đem đầu tư, cho vay và mua trái phiếu. Hiện tại, các ngân hàng thương mại Mỹ đang nắm giữ gần 1.8 nghìn tỷ đô trái phiếu chính phủ, gấp ba GDP của Brazil hay Canada.

Trái phiếu rất phổ biến vì ít rủi ro. Không giống cổ phiếu, chúng không biến động hàng ngày. Dù lãi suất có thể thay đổi để điều tiết kinh tế, nhưng một khi bạn mua trái phiếu, tỷ lệ lãi được cố định.Ví dụ: trái phiếu chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm hiện có lãi suất khoảng 2,5% – 3,0% mỗi năm, được xem là mức sinh lời ổn định với rủi ro rất thấp vì được chính phủ bảo lãnh. Đây là kênh đầu tư ưa thích của các ngân hàng thương mại, quỹ bảo hiểm, quỹ hưu trí, và các tổ chức tài chính lớn. Trong năm 2024, các ngân hàng tại Việt Nam thường xuyên nắm giữ lượng lớn trái phiếu chính phủ để đảm bảo tính thanh khoản và an toàn vốn, chiếm từ 20% đến 30% tổng tài sản đầu tư.
4.Lãi suất
Đây là một mạng lưới ngầm, nơi tiết kiệm của người dân trở thành khoản cho chính phủ vay. Vậy nên nghe có vẻ kỳ quặc rằng Mỹ vay tiền của chính mình nhưng thực ra là dòng tiền chảy từ nơi đang nhàn rỗi sang nơi cần chi tiêu. Khi chính phủ trả lãi, tiền lại quay về tay người cho vay và họ lại tiếp tục mua trái phiếu. Một vòng lặp tự củng cố từ người cho vay sang người vay, rồi ngược lại không ngừng nghỉ.
5.Nợ hoạt động như thế nào?
Vòng lặp này cũng xảy ra giữa các quốc gia. Khoảng 30% nợ công Mỹ được nắm giữ bởi nước ngoài cũng là các ngân hàng, chính phủ đầu tư tiền nhàn rỗi vào trái phiếu Mỹ. Tiền chảy vào khi họ cho vay rồi chảy ra khi Mỹ hoàn trả và cứ thế lặp lại. Nhớ rằng không chỉ có Mỹ làm điều này. Nhật Bản cho Hà Lan vay, Hà Lan cho Brazil vay, Brazil lại đầu tư vào trái phiếu Mỹ… Nợ thế giới không chỉ là đống hóa đơn chưa thanh toán mà là mạng lưới kết nối chặt chẽ, nơi tiền quay vòng liên tục giữa người tiết kiệm và người vay.
Vậy nếu chính phủ cứ tiếp tục vay và chi tiêu tất cả như vậy, họ sẽ lấy tiền đâu để trả nợ trong tương lai? Câu trả lời rất đơn giản: Họ chỉ đơn giản là vay thêm để trả nợ cũ. Và dù điều đó nghe có vẻ liều lĩnh mà thật ra đúng là như vậy nhưng đây chính là nền tảng của cách mà nền kinh tế toàn cầu vận hành hiện nay.
Vậy tại sao hệ thống này cứ tiếp diễn? Tại sao thế giới không ngừng vay nữa? Bởi vì hiện tại, mọi thứ từ kinh tế cho đến chính trị đều được xây dựng dựa trên nợ. Một sự thật khó chịu là: nợ thúc đẩy tăng trưởng. Khi chính phủ vay và chi tiêu, tiền lưu thông trong nền kinh tế. Doanh nghiệp kiếm được nhiều hơn, người lao động được trả lương, rồi họ lại tiêu tiền, tạo thành vòng phản hồi giúp nền kinh tế mở rộng, để mọi người đều có thể sống tốt hơn.
Ở Trung Quốc, 19% tổng chi tiêu chính phủ đến từ nợ, tức là cứ 5 nhân dân tệ chi ra thì có 1 là đi vay. Ở Mỹ, con số này còn cao hơn khoảng 1 trên 4 đô la chi tiêu là đi vay, tương đương tổng số tiền mà họ dùng cho giáo dục và phúc lợi cộng lại. Nếu chính phủ đột nhiên ngừng vay, họ sẽ phải chi tiêu ít đi, và tiền ngừng chảy vào nền kinh tế. Doanh nghiệp kiếm ít hơn, người lao động mất việc, và chi tiêu dừng lại. Cái vòng lặp từng thúc đẩy tăng trưởng giờ bị đảo ngược, khiến mọi người đều tệ hơn.
Hãy nhìn Hy Lạp mà xem. Khi khủng hoảng tài chính năm 2008 nổ ra, các nhà đầu tư hoảng loạn và ngừng mua trái phiếu Hy Lạp vì thấy quá rủi ro. Hy Lạp không vay thêm được, cạn tiền chi tiêu. Cứ 4 nhân viên nhà nước thì có 1 người bị sa thải, lương giảm 30% và GDP sụt giảm tới 25% chỉ trong vài năm. Các chính trị gia biết điều đó và người dân cũng vậy. Ai cũng muốn chính phủ tiếp tục chi tiêu để duy trì tăng trưởng. Do đó, không ai thắng cử bằng cách hứa “thắt lưng buộc bụng”. Chi tiêu cứ tiếp tục và vay mượn trở thành điều tất yếu.
Nhưng đôi khi, vay không chỉ để phát triển mà còn để sống sót. Khi khủng hoảng như COVID năm 2020 xảy ra, người dân ngừng chi tiêu, kinh tế đình trệ. Cách duy nhất để duy trì hoạt động là chính phủ thay mặt chi tiêu. Khi người dân không nộp thuế, chính phủ buộc phải vay. Năm 2020, Mỹ vay tới 3,8 nghìn tỷ đô chỉ trong 1 năm chiếm gần 20% tổng nền kinh tế. Trung Quốc, châu Âu và các quốc gia khác cũng vậy. Đó không phải là lựa chọn mà là bắt buộc.

Hãy nhớ rằng: vay tiền thì phải trả. Nhưng nếu chính phủ đã chi tiêu hết số tiền thu được chỉ để duy trì nền kinh tế thì lấy đâu ra tiền trả nợ cũ? Câu trả lời lại là: vay thêm. Và khoản nợ ấy không bao giờ rời khỏi hệ thống. Ở các quốc gia giàu như Đức hay Thụy Sĩ, điều này không bị coi là vấn đề lớn vì trái phiếu của họ được xem là an toàn, nên họ có thể vay tiếp với lãi suất thấp khiến việc quay vòng nợ dễ dàng hơn.
Nhưng với các nước đang phát triển, đó lại là câu chuyện khác. Chi phí vay cao khiến mỗi lần tái cấp vốn đều đắt đỏ hơn. Theo thời gian, nợ tự nuôi chính nó. Những quốc gia như Sri Lanka và Pakistan đã rơi vào “bẫy nợ”, buộc phải vay chỉ để trả lãi cho các khoản vay trước đó.
Vậy khi người Mỹ hỏi: “Sao ta không thể ngừng vay?”, thì sự thật là: chúng ta không thể. Những khoản nợ mà ta nghĩ là gánh nặng, thực chất lại là trụ cột của toàn bộ nền kinh tế. Và điều này đặt ra một câu hỏi khó chịu: Liệu hệ thống này có thể tiếp diễn mãi mãi không? Bởi vì cho dù chu kỳ có mượt mà đến đâu, rủi ro vẫn đang tích tụ bên dưới.
Khi chính phủ tiếp tục vay, nợ tăng và cả tiền lãi phải trả cũng tăng. Dần dần, một phần lớn ngân sách chỉ dùng để trả lãi, chứ không phải xây trường, bệnh viện hay đường sá. Tỷ lệ nợ công so với GDP gần 100% giờ được coi là bình thường trong khi vài thập kỷ trước sẽ là thảm họa. Nhưng điều đó chỉ ổn khi vay còn rẻ và nhà đầu tư còn tin tưởng. Một khi niềm tin lung lay, chi phí vay tăng vọt.
6.In thêm tiền
Một cách để chính phủ đối phó là in thêm tiền. Nghe thì dễ, nhưng hậu quả lớn. Khi bơm thêm tiền vào hệ thống, giá trị mỗi đơn vị tiền giảm dẫn đến lạm phát. Giá tăng, tiền tiết kiệm mất giá, người dân nghèo đi. Trong các trường hợp cực đoan, mọi thứ vượt khỏi tầm kiểm soát.
Ví dụ Venezuela cuối thập niên 2010 chính phủ in quá nhiều tiền để trả nợ khiến giá cả tăng gấp đôi mỗi vài tuần. Một ổ bánh mì từ 10 bolivar thành… hàng triệu. Đồng tiền gần như vô giá trị, người dân mất sạch tiền tiết kiệm. Dù đa số quốc gia không đến mức đó, lạm phát trung bình cũng có thể gây rắc rối làm đồng tiền yếu đi. Với các nước đang phát triển, điều này tồi tệ hơn vì họ vay bằng đô la Mỹ, nhưng thu nhập lại bằng tiền nội tệ. Khi tiền mất giá, trả nợ càng đắt.

Khi gánh nặng tăng lên, nhà đầu tư bắt đầu nghi ngờ khả năng trả nợ. Họ yêu cầu lãi suất cao hơn để bù rủi ro. Nếu chính phủ không vay được nữa, thì sao? Họ cắt chi tiêu? Tăng thuế? In thêm tiền? Không lựa chọn nào dễ và tất cả đều gây hậu quả nghiêm trọng. Thậm chí nếu làm như vậy cũng không chắc kiếm được đủ tiền.
Nếu một nước không tìm ra tiền khi khoản vay đến hạn, họ hết lựa chọn. Và đó là khi họ vỡ nợ. Vỡ nợ nghĩa là: “Chúng tôi không thể trả.” Nó giống như bạn không trả nổi tiền nhà nhưng thay vì mất nhà, cả nền kinh tế bị đe dọa. Và tệ hơn là không ai muốn cho vay nữa. Khi hệ thống trở nên mong manh và phụ thuộc vào nợ, con người sẽ tìm kiếm điều gì đó thật hơn.
7.Vàng
Và điều đó đang xảy ra. Năm 2025 chứng kiến lượng tiền kỷ lục đổ vào vàng và không phải không có lý. Giá vàng tăng gần 28% chỉ trong năm nay, trong khi đô la mất gần 9%, xuống mức thấp nhất trong 3 năm. Bạc chạm mốc cao nhất trong 30 năm. Cổ phiếu khai thác vàng tăng gần 45%, một cú bật mạnh mẽ. Nó trở thanh 1 trong 5 tài sản giữ giá trị lâu nhất. Vậy giá vàng sẽ thay đổi như thế nào trong chu kỳ tiếp theo? Hãy đón xem các bài viết và video tiếp theo của chúng tôi.




