
Vàng trắng của Việt Nam được săn đón
Nội dung chính
“Vàng trắng” của Việt Nam được săn đón
Khi thế giới còn mải miết truy tìm những “báu vật” của thế kỷ 21 như dầu mỏ, đất hiếm hay công nghệ trí tuệ nhân tạo, thì ở một góc nhỏ của châu Á, Việt Nam một quốc gia từng nghèo đói, lặng lẽ mang đến một tài sản quý giá không phải từ phòng thí nghiệm tối tân, cũng không phải từ những hợp đồng siêu khổng lồ. Đó chính là hạt lúa, thứ “vàng trắng” giản dị nhưng mang sức mạnh làm thay đổi cuộc sống của hàng triệu người trên khắp hành tinh.
Cơn khát lương thực toàn cầu và hạt giống Việt Nam
Trong bối cảnh cơn khát lương thực đang lan rộng trên nhiều châu lục: châu Phi, châu Á, châu Mỹ Latin, câu hỏi đặt ra không còn là ai giàu tài nguyên dầu khí hay kim loại quý, mà ai sở hữu được hạt giống có thể sống tốt trong điều kiện khắc nghiệt, từ đất đá sỏi, mặn chát đến hạn hán gay gắt. Hạt giống ấy phải đảm bảo năng suất cao, chất lượng gạo thơm ngon, có thể giúp người dân thoát khỏi cảnh đói nghèo.
Và câu trả lời khiến nhiều chuyên gia quốc tế phải kinh ngạc chính là Việt Nam, quốc gia từng phải nhập khẩu gạo nay lại xuất khẩu giống lúa cứu đói cho thế giới. Giống lúa ST24 và ST25, những cái tên tưởng chừng chỉ gắn bó với đồng ruộng miền Tây, miền Trung quê hương Việt Nam, đã được các quốc gia như Thái Lan, Philippines, Cuba, Nhật Bản, và hàng loạt quốc gia châu Phi săn đón.
Nhưng điều gì đã làm nên sự kỳ diệu này? Tại sao Việt Nam đất nước từng nghèo đói, lại có thể trở thành điểm sáng cho cả thế giới về nông nghiệp và an ninh lương thực? Câu chuyện không chỉ là câu chuyện về hạt gạo mà còn là câu chuyện về bản lĩnh, sự bền bỉ và đạo lý sẻ chia của người Việt.
Những hạt giống đặc biệt: OM50, 451, ST24, ST25
Trước hết phải kể đến những giống lúa đặc biệt như OM50, 451, ST24 và ST25 không phải được lai tạo trong phòng thí nghiệm siêu hiện đại châu Âu hay Mỹ, mà ngay trên những cánh đồng ruộng đồng mặn nắng miền Tây Nam Bộ, miền Trung và miền Bắc Việt Nam. Những nhà khoa học và nông dân Việt Nam đã dành hàng thập kỷ theo dõi từng cơn gió, độ mặn của đất, nhiệt độ để chọn lọc ra những giống lúa không chỉ cho năng suất cao mà còn có khả năng sinh trưởng tốt trong điều kiện khắc nghiệt nhất.
Tại Mozambique, quốc gia châu Phi đang phải vật lộn với hạn hán và đất mặn ven biển, việc thử nghiệm gieo trồng giống UM50 và 451 khiến các nhà nghiên cứu kinh ngạc: năng suất lúa tăng gấp ba lần so với giống bản địa. Hạt lúa Việt Nam không chỉ là hạt giống mà là giải pháp sống còn cho hàng triệu người trên thế giới.

Ở Cuba, đất nước từng bị phong tỏa, từng chịu nhiều khủng hoảng về lương thực, chính phủ đã ký biên bản ghi nhớ với Việt Nam để tiếp nhận giống ST24 cùng toàn bộ quy trình canh tác. Trên đất đỏ miền Nam Cuba và vùng đất đen ngoại ô Havana, ST24 phát triển vượt trội, chịu hạn chịu mặn rất tốt. Giới chuyên gia nông học Cuba gọi đây là “món quà thần kỳ từ Việt Nam,” không chỉ là giống lúa mà còn là biểu tượng tình hữu nghị và chia sẻ tri thức.
Hành trình hơn 20 năm của giống lúa Việt
Không có thành công nào đến trong chớp mắt. Giống ST25, từng được vinh danh là gạo ngon nhất thế giới, là kết quả của hơn 20 năm nghiên cứu và thử nghiệm không ngừng nghỉ. Hàng trăm vụ mùa thất bại, hàng nghìn giờ lao động trong phòng thí nghiệm và trên đồng ruộng, cùng với tâm huyết của các nhà khoa học và nông dân Việt Nam, đã tạo nên kỳ tích này.
Tiến sĩ Hồ Quang, người được xem là “cha đẻ” của giống lúa ST24 và ST25, từng nghẹn ngào chia sẻ: “Chúng tôi không làm lúa để đoạt giải thưởng, mà để người nông dân sống được với ruộng đồng.” Chính triết lý đó đã làm nên khác biệt, không chạy theo lợi nhuận, không tìm kiếm danh tiếng, mà chọn làm sao để giúp nông dân, giúp đất nước và giờ đây là cả thế giới.
Những hạt giống ấy không chỉ được xuất khẩu mà còn được chia sẻ toàn bộ hệ sinh thái kiến thức: từ cách gieo trồng, phòng trừ sâu bệnh, thu hoạch đến bảo quản. Các nước như Mozambique, Campuchia, Senegal, Iraq và nhiều quốc gia khác không chỉ mua giống mà còn mua cả “bí quyết sống” của người Việt.
Báo cáo của tổ chức lương thực và nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) mới đây đã chính thức xếp Việt Nam vào nhóm 5 quốc gia hàng đầu thế giới về giống lúa có năng suất cao, khả năng thích ứng môi trường tốt và hiệu quả kinh tế vượt trội. Đó là minh chứng rõ ràng cho một vị thế mới của Việt Nam trên bản đồ nông nghiệp toàn cầu.
Vàng trắng của Việt Nam được săn đón. Giá gạo tăng mạnh, xuất khẩu gạo đạt hơn 2,8 tỉ USD trong 7 tháng năm 2025. Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tổng khối lượng và giá trị xuất khẩu gạo 7 tháng đầu năm 2025 đạt 5,5 triệu tấn và 2,81 tỉ USD, tăng 3,1% về khối lượng nhưng giảm 15,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024. Giá gạo xuất khẩu bình quân 7 tháng đầu năm 2025 ước đạt 514 USD/tấn, giảm 18,4% so với cùng kỳ năm 2024.
Trong đó Philippines là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam với thị phần chiếm 42,6%. Ghana và Bờ Biển Ngà là 2 thị trường lớn tiếp theo với thị phần tương ứng 11,1% và 10,6%. Philippines, quốc gia từng phụ thuộc nhiều vào ngô và sắn, nay đã bắt đầu cuộc cách mạng lúa nhờ giống ST24 của Việt Nam, năng suất tăng gần gấp đôi. Các quốc gia lớn như Ấn Độ và Pakistan cũng bí mật nghiên cứu cấu trúc gen của ST25 để học hỏi.

Tất cả những điều này cho thấy Việt Nam không chỉ xuất khẩu giống lúa mà còn đang xuất khẩu cả trí thức nông nghiệp, một vũ khí mềm thay đổi cuộc chơi toàn cầu. Những người nông dân giản dị, chiếc nón lá, đôi dép tổ ong, bàn tay thấm bùn đất từ Sóc Trăng đến An Giang giờ đây đang trở thành biểu tượng sức mạnh mềm của đất nước.
Không có phòng thí nghiệm bạc tỷ, không có quỹ đầu tư khổng lồ, chỉ có cái tâm vì nông dân và sự dẻo dai của con người Việt Nam. Đây là điều mà nhiều cường quốc không thể sao chép.
Mô hình “ba trong một”: Giải pháp bền vững của Việt Nam cho thế giới
Không chỉ dừng lại ở giống lúa, Việt Nam còn phát triển mô hình nông nghiệp “ba trong một” trồng lúa, nuôi cá và trồng rau màu trên cùng một diện tích đất. Mô hình này được phát triển từ thời kỳ kháng chiến, đã chứng minh hiệu quả bền vững không chỉ về kinh tế mà còn về môi trường.
Tại Angola, hơn 50 hộ dân đã áp dụng mô hình này với sự hỗ trợ của chuyên gia Việt Nam, sau hai vụ mùa năng suất lúa tăng 180%, dinh dưỡng trong bữa ăn được cải thiện, chi phí đầu vào giảm mạnh. Hệ sinh thái khép kín này là minh chứng cho sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, là mô hình nông nghiệp bền vững mang lại lợi ích thực tiễn cho cộng đồng.
Liên Hợp Quốc và các tổ chức môi trường cũng đã công nhận mô hình này như giải pháp điển hình cho phát triển bền vững toàn cầu. Việt Nam không chỉ là nơi xuất phát của giống lúa mà còn là trung tâm chia sẻ tri thức và kinh nghiệm, mở ra một hướng đi mới cho an ninh lương thực toàn cầu.
Tinh thần sẻ chia và ngoại giao nông nghiệp thế hệ mới
Điều khiến bạn bè quốc tế nể phục không chỉ là giống lúa hay mô hình sản xuất, mà là tinh thần sẻ chia vô điều kiện của người Việt. Thay vì bán bản quyền đắt đỏ, Việt Nam chọn cách chia sẻ tri thức và kỹ thuật canh tác miễn phí hoặc với chi phí thấp nhất, cử chuyên gia tình nguyện sang hỗ trợ các nước.
Ở Cuba, một cán bộ nông nghiệp từng nghẹn ngào nói trên truyền hình quốc gia: “Chúng tôi không chỉ nhận kỹ thuật mà còn nhận được tình người từ các anh Việt Nam.” Một người dân Lào thì giản dị nói: “Hạt giống Việt không chỉ nảy mầm trên đất mà còn nảy mầm trong lòng người.”
Việt Nam không ban phát mà đồng hành, không dạy lý thuyết suông mà sống cùng ruộng đồng, gieo trồng niềm tin và hy vọng. Giữa thời đại tranh giành đất đai, nước ngọt, bản quyền hạt giống, người Việt lại chọn gieo mầm sự sống bằng tâm huyết và tình người.
Viện Lúa Việt Nam Quốc tế tại châu Phi
Trong vài năm gần đây, Mozambic,Tanzania đã chủ động đề xuất thành lập Viện Lúa Việt Nam Quốc tế tại trung tâm châu Phi. Viện này không chỉ là nơi nghiên cứu và nhân giống mà còn đào tạo kỹ sư nông nghiệp bản địa, làm đầu mối phân phối giống lúa chịu hạn, chịu mặn tới 18 quốc gia thành viên liên minh phát triển nông nghiệp châu Phi.

Đề xuất còn có lời mời Việt Nam dẫn dắt trung tâm hợp tác đa phương với tài trợ từ FAO và UNEP, khẳng định tầm nhìn phát triển nhân văn và năng lực chuyên môn của Việt Nam trong lĩnh vực nông nghiệp nhân đạo. Đây là một bước ngoặt quan trọng, cho thấy Việt Nam không chỉ đơn thuần là người chia sẻ mà đang trở thành người hoạch định chiến lược toàn cầu về an ninh lương thực.
Ngoại giao bằng cây lúa
Trong khi nhiều cường quốc dùng vũ khí, tiền bạc hay công nghệ để giành ảnh hưởng, Việt Nam đi một con đường khác biệt: ngoại giao nông nghiệp. Không mang quân đội mà mang theo người nông dân, không dùng vũ khí mà dùng hạt giống, không viện trợ tiền mà viện trợ tri thức.
Một chuyên gia từ Viện Chính sách Phát triển Toàn cầu tại Berlin nhận định: “Việt Nam là quốc gia hiếm hoi biến cây lúa, biểu tượng của nghèo đói thành biểu tượng quyền lực mềm và vị thế ngoại giao toàn cầu.”
Việt Nam xây dựng chuỗi giá trị bền vững từ hạt giống, đất, nước đến chế biến, bảo quản và cả giáo dục nông dân, tạo nên một mô hình phát triển toàn diện, nhân đạo và bền vững.
Việt Nam: trung tâm nông nghiệp nhân đạo của thế giới mới
Chặng đường từ nghèo đói đến trung tâm nông nghiệp nhân đạo toàn cầu của Việt Nam không có pháo hoa, không có lời tuyên bố rầm rộ. Nó là câu chuyện của những giọt mồ hôi lặng lẽ của các nhà khoa học, nông dân và cả sự sẻ chia chân thành của một dân tộc kiên cường.
Trong khi thế giới còn tranh giành từng giọt nước, từng tấc đất, Việt Nam gieo mầm sống bằng cách sẻ chia và đồng hành. Từ hạt giống nhỏ bé đến viện nghiên cứu quốc tế, từ những cánh đồng lúa xanh mướt ở miền Tây đến đồng ruộng khô cằn châu Phi, Việt Nam đang viết lại bản đồ ảnh hưởng toàn cầu không bằng vũ khí mà bằng sự sống.
Nếu bạn tự hào là người Việt Nam, hãy nhớ rằng mỗi hạt lúa mang tên Việt Nam không chỉ nuôi sống người dân trong nước mà còn nuôi dưỡng cả thế giới. Đó là biểu tượng của bản lĩnh, đạo lý và tinh thần nhân văn của một dân tộc đã vượt qua nghèo đói bằng chính sức mình và giờ đây gieo mầm hy vọng trên khắp năm châu.
Hạt lúa Việt Nam, “vàng trắng” của dân tộc, là minh chứng sống động rằng sức mạnh thật sự của một quốc gia không phải chỉ là vũ khí hay công nghệ đắt tiền, mà là sự kiên trì, trí tuệ và trái tim biết sẻ chia.




