
Cuộc chiến giành thị phần tại Nga
Nội dung chính
Động cơ của Nga đang trì trệ, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Quốc gia từng sản xuất hàng triệu phương tiện giao thông và vận hành tàu hỏa xuyên 11 múi giờ này đang chật vật duy trì hoạt động. Các nhà máy ô tô đang trì trệ, và các tuyến đường sắt bị hư hỏng hoặc phá hoại, làm chậm trễ các chuyến hàng từng là động lực thúc đẩy nền kinh tế.
Sự sụp đổ của những hệ thống này cho thấy một quốc gia đang chịu áp lực từ mọi phía do chiến tranh, lệnh trừng phạt và nền kinh tế đang suy thoái. Ở một quốc gia rộng lớn và phụ thuộc vào tài nguyên như Nga, ô tô và tàu hỏa không chỉ là phương tiện di chuyển. Chúng là huyết mạch duy trì sự vận động của nền kinh tế. Giờ đây, những huyết mạch đó đang cạn kiệt và kéo nền kinh tế đi xuống theo.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về Cuộc chiến giành thị phần tại Nga và tác động của nó đối với phần còn lại của thế giới.
1.Ngành công nghiệp ô tô
Hãy bắt đầu bằng việc thảo luận về ngành công nghiệp ô tô, bởi vì đây là một câu chuyện đi từ niềm tự hào đến tuyệt vọng chỉ trong vài năm. Trở lại thời Liên Xô, những thương hiệu như Lada, Kaz và UAZ không chỉ đơn thuần là ô tô và xe tải.
Chúng được coi là biểu tượng cho sự khéo léo của người Nga. Xe Lad được xuất khẩu khắp thế giới, từ Đông Âu đến Mỹ Latinh, như một minh chứng cho thấy Liên Xô có thể cạnh tranh trên trường quốc tế. Ngay cả sau khi Liên Xô sụp đổ, ngành công nghiệp ô tô Nga vẫn tìm được cách thích nghi. Trong những năm 2000 và 2010, các công ty nước ngoài như Renault, Nissan và Volkswagen đã đổ tiền vào Nga.
Họ thành lập nhà máy và hợp tác với các công ty địa phương. Ofas, nhà sản xuất Lada, thậm chí còn trở thành liên doanh với Renault. Trong một thời gian, ngành công nghiệp ô tô Nga dường như đang hiện đại hóa, sản xuất ra những chiếc xe có thể cạnh tranh với các thương hiệu phương Tây. Các mẫu xe mới lần lượt ra khỏi dây chuyền lắp ráp, và người tiêu dùng Nga bắt đầu kỳ vọng vào những chiếc xe tốt như bất kỳ quốc gia phương Tây nào có thể sản xuất.
Nhưng rồi năm 2022 đến, mọi thứ đã thay đổi. Việc Nga xâm lược Ukraine đã châm ngòi cho một làn sóng trừng phạt của phương Tây giáng xuống ngành công nghiệp ô tô như búa tạ. Các công ty nước ngoài không chỉ thu hẹp quy mô mà còn đóng gói và rời đi hoàn toàn. Vernalt đã rút khỏi cổ phần tại Utvos, khiến công ty rơi vào cảnh khốn đốn. Mercedes, Toyota, Ford và nhiều hãng khác đã ngừng hoạt động, đóng cửa nhà máy và đại lý.

Chỉ sau một đêm, các nhà sản xuất ô tô Nga đã bị cắt đứt khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu. Không còn vi mạch từ Đức. Không còn linh kiện động cơ từ Nhật Bản. Không còn hệ thống phanh tiên tiến từ Hoa Kỳ. Tác động là ngay lập tức và tàn khốc. Không có những bộ phận này, các nhà máy không thể hoạt động.
Dây chuyền lắp ráp chậm chạp, thậm chí một số bị dừng hẳn. Đến cuối năm 2022, Otovos đã ở trong tình trạng tồi tệ đến mức bắt đầu sản xuất những chiếc Lada không có các tính năng an toàn cơ bản như túi khí hay phanh chống bó cứng. Hãy tưởng tượng việc mua một chiếc xe hoàn toàn mới vào năm 2023 mà vẫn có cảm giác như được sản xuất vào những năm 1980, điều đã trở thành hiện thực đối với nhiều người tiêu dùng Nga.
Những con số này cho thấy một câu chuyện thậm chí còn bi thảm hơn. Năm 2023, sản lượng xe của Nga đã giảm xuống mức thấp nhất trong 30 năm. Các nhà máy từng sản xuất hàng trăm nghìn xe mỗi năm giờ chỉ còn đủ sống qua ngày. Ofas báo cáo sản lượng đã giảm hơn 50% so với mức trước khi bị trừng phạt. Commaz, nhà sản xuất xe tải, cũng gặp khó khăn tương tự khi sản lượng giảm do phải chật vật tìm kiếm linh kiện.
Nhu cầu ô tô trong nước cũng sụt giảm. Lạm phát đang ăn mòn tiền tiết kiệm của người dân, và với lãi suất leo thang, tín dụng tiêu dùng cạn kiệt. Người dân Nga trung bình không đủ khả năng mua xe mới, ngay cả khi họ tìm được. Các đại lý cũng bắt đầu đóng cửa. Những vấn đề này ngày càng trở nên tồi tệ hơn kể từ đó.
Các báo cáo cho biết khoảng 200 đại lý, tương đương 5% tổng số đại lý, đã đóng cửa chỉ riêng trong năm nay. Doanh số bán xe mới đã giảm hơn 25% trong năm 2025, và một phần ba số đại lý còn lại đang gần như không thể trụ vững. Những câu chuyện như thế này về các hệ thống âm thầm sụp đổ không tự lan truyền. Thuật toán cố gắng chôn vùi chúng. Điện Kremlin phớt lờ chúng.
Nếu bạn thấy chủ đề này hay đừng quên đăng ký và theo dõi chúng tôi qua các bài viết, video tiếp theo. Cảm ơn bạn. Vậy, Nga đã làm gì để lấp đầy khoảng trống đó? Khi nhận ra vấn đề, họ đã chuyển hướng sang Trung Quốc. Khi các công ty phương Tây rút lui, các nhà sản xuất ô tô Trung Quốc như Haval, Giley và Cherry đã nhìn thấy cơ hội. Họ tràn ngập thị trường Nga với những chiếc xe của mình và doanh số tăng vọt.
Năm 2023, các thương hiệu Trung Quốc chiếm gần 40% doanh số bán xe mới tại Nga, tăng từ mức chỉ 10% vài năm trước đó. Các nhà máy Nga, đang khao khát duy trì hoạt động, đã bắt đầu tái sử dụng dây chuyền lắp ráp để sản xuất các mẫu xe Trung Quốc dưới thương hiệu nội địa. Thoạt nhìn, điều này có vẻ như là một cách để duy trì sự tồn tại của ngành công nghiệp. Nhưng nếu đào sâu hơn một chút, nó giống như một cái nạng có thể không còn đứng vững.
Xe Trung Quốc thường đắt hơn xe Lada do Nga sản xuất, khiến nhiều người tiêu dùng khó tiếp cận. Chất lượng cũng là một vấn đề. Những lời phàn nàn về động cơ không đáng tin cậy, nội thất rẻ tiền và thường xuyên hỏng hóc là chuyện thường tình. Ngạc nhiên chưa! Người mua Nga vốn đã quen với những chiếc Lada chắc chắn, dù đã lỗi thời, sẽ không mấy hào hứng khi phải trả giá cao cho những chiếc xe không bền.
Trong khi đó, vị thế của Trung Quốc trong tất cả những điều này ngày càng vững chắc hơn. Không còn đối thủ cạnh tranh phương Tây, các công ty Trung Quốc không chỉ bán xe mà còn ra điều khoản. Giá cả leo thang, chính sách bảo hành ngày càng chặt chẽ, và phụ tùng thay thế không phải lúc nào cũng đến đúng hẹn. Một số nhà phân tích ở Nga đang âm thầm cảnh báo rằng đất nước này đang chuyển từ phụ thuộc này sang phụ thuộc khác và lần này thậm chí còn kém cân bằng hơn.
Trung Quốc đang chiếm ưu thế trong các cuộc đàm phán và Moscow gần như không có cơ hội phản kháng. Tệ hơn nữa, ngành công nghiệp ô tô Nga vẫn phụ thuộc vào linh kiện và công nghệ nước ngoài. Ô tô Trung Quốc có thể được lắp ráp tại Nga, nhưng các linh kiện quan trọng như chip và cảm biến lại phải nhập khẩu. Nguyên nhân là do các lệnh trừng phạt khiến việc mua sắm linh kiện một cách đáng tin cậy trở nên khó khăn và chuỗi cung ứng lại không ổn định.
Sự phụ thuộc này phơi bày một sự thật phũ phàng. Nỗ lực của Nga nhằm thay thế các đối tác phương Tây bằng đối tác Trung Quốc đã không giải quyết được vấn đề. Nó chỉ làm thay đổi tình hình và người tiêu dùng đang cảm thấy khó khăn. Với ít lựa chọn hơn và giá cả cao hơn, nhiều người Nga đang giữ lại những chiếc xe cũ hoặc chuyển sang xe đã qua sử dụng vốn đang khan hiếm.
Ngành công nghiệp ô tô, từng là niềm tự hào dân tộc, giờ đây chỉ còn là cái bóng của chính mình, lê bước trong thời gian vay mượn. Câu chuyện còn ẩn chứa một tầng ý nghĩa khác: Sự trỗi dậy của một thị trường ngầm. Khi nguồn nhập khẩu chính thức từ phương Tây bị cắt đứt, hàng nhập khẩu “xám” bùng nổ. Ô tô đang được buôn lậu vào Nga qua các nước láng giềng như Armenia và Kazakhstan, thường với giấy tờ không rõ ràng.

Những chiếc xe này lách thuế và các quy định, gây đau đầu cho chính phủ. Chất lượng cũng là một canh bạc, bởi một số xe này là xe cũ được tân trang lại hoặc những mẫu xe không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn. Tuy nhiên, nhu cầu cao đến mức ngay cả các sở cảnh sát và cơ quan chính phủ cũng phải mua xe Trung Quốc hoặc xe chợ đen để duy trì hoạt động của đội xe.
Thị trường xe cũ đã trở nên hỗn loạn. Giá xe cũ tăng vọt do nguồn cung cạn kiệt và xe nhập khẩu mới vẫn không đáng tin cậy hoặc bị định giá quá cao. Người mua tuyệt vọng đang chuyển sang bất cứ thứ gì có bánh xe, ngay cả khi nó đã gỉ sét hoặc gần như không chạy. Sự bùng nổ này đã mở đường cho gian lận công tơ mét, khi người bán giảm số km đã đi để tăng giá.
Một số xe đang được rao bán tại Moscow hoặc Yakadrinburg hiện nay đã qua tay ba hoặc bốn người. Nhiều khả năng, mỗi lần rao bán mới đều đáng ngờ hơn lần trước. Ngoài ra, ngày càng có nhiều xe bị đánh cắp hoặc được cứu hộ được làm sạch và được rao bán như xe đủ điều kiện lưu thông, thường là không có trách nhiệm. Đây là một môi trường nguy hiểm cho người tiêu dùng và chính phủ dường như bất lực trong việc kiểm soát. Hoạt động buôn bán chợ đen này cho thấy tình hình đã trở nên tồi tệ đến mức nào.
2.Đường sắt
Trong khi đường sá ở Nga đang tràn ngập những thương hiệu xa lạ và máy móc lỗi thời, thì đường sắt lại đang gặp khó khăn trong việc vận hành. Nga là quốc gia có diện tích đất liền lớn nhất thế giới, trải dài khoảng 6.000 km².
Sáu triệu dặm vuông hay 17 triệu km2. Việc vận chuyển hàng hóa và con người qua khoảng cách đó là một thách thức vô cùng to lớn. Và đường sắt là xương sống của hệ thống đó. Chúng vận chuyển tất cả mọi thứ. Dầu khí cho các thị trường xuất khẩu, than cho các nhà máy điện, ngũ cốc để nuôi sống người dân, và thiết bị quân sự cho tiền tuyến.
Nếu không có tàu hỏa, nền kinh tế Nga sẽ bị đình trệ. Đường sắt kết nối các vùng xa xôi với các trung tâm công nghiệp. Chúng kết nối các mỏ ở Siberia với các nhà máy ở Moscow và các cảng Viễn Đông với các thị trường châu Âu. Ở một đất nước mà đường bộ thường không đáng tin cậy và vận chuyển hàng không quá đắt đỏ đối với hầu hết hàng hóa, tàu hỏa là phương tiện duy trì hoạt động.
Nhưng thật không may, hệ thống đường sắt của Nga đang chịu áp lực rất lớn và đang bắt đầu xuống cấp. Chiến tranh ở Ukraine đã đẩy đường sắt đến giới hạn. Hậu cần quân sự, bao gồm việc vận chuyển quân đội, xe tăng và đạn dược, đã được ưu tiên, và các ngành công nghiệp dân sự đang phải trả giá. Việc vận chuyển nhiên liệu và đạn dược được ưu tiên, khiến các loại hàng hóa khác bị mắc kẹt.
Tuy nhiên, ngay cả hậu cần quân sự cũng không vận hành trơn tru. Ngày càng có nhiều báo cáo về việc đạn dược đến muộn hoặc bị chuyển hướng vào phút chót. Một số đợt triển khai quân đội đã bị trì hoãn do vấn đề vận chuyển, buộc binh lính phải chờ đợi nhiều ngày mới có được thiết bị hoặc vật tư. Khi ngay cả quân đội cũng cảm thấy căng thẳng, điều đó cho thấy hệ thống đường sắt đang tiến gần đến điểm giới hạn.
Hệ thống đường sắt căng thẳng này gây ra hiệu ứng lan tỏa khắp nền kinh tế. Các nhà máy không thể cung cấp nguyên liệu thô đúng hạn, đẩy chi phí lên cao. Các nhà bán lẻ phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt hàng hóa, đẩy giá cả lên cao. Năm 2024, một số khu vực đã báo cáo tình trạng chậm trễ hàng tuần đối với các mặt hàng thiết yếu như vật liệu xây dựng và thực phẩm. Những gián đoạn này đang ảnh hưởng nặng nề nhất đến các doanh nghiệp nhỏ và người tiêu dùng khi họ phải chật vật xoay xở để bù đắp chi phí phát sinh.
Đồng thời, các lệnh trừng phạt đã buộc Nga phải phụ thuộc nhiều hơn vào đường sắt do các tuyến đường biển đến châu Âu bị hạn chế. Hàng xuất khẩu như than đá và ngũ cốc, vốn trước đây được vận chuyển bằng tàu biển, giờ đây đang chất đống tại các kho đường sắt, chờ đợi những chuyến tàu vốn đã quá tải. Sự gia tăng nhu cầu này đã phơi bày một vấn đề sâu xa hơn. Đường sắt của Nga đã cũ kỹ và bị bỏ bê.
Phần lớn cơ sở hạ tầng có từ thời Liên Xô với đường ray và cầu cống không được bảo trì đúng cách trong nhiều thập kỷ. Việc đầu tư không đủ đã khiến hệ thống dễ bị tổn thương. Và giờ đây, khi nhu cầu sử dụng tăng lên, nó đang oằn mình dưới áp lực. Hậu quả của tất cả những điều này là gì? Sự cố dường như xảy ra ở khắp mọi nơi.

Sự chậm trễ trong vận chuyển hàng hóa là chuyện thường ngày, và than đá bị kẹt ở Siberia, không thể đến cảng để xuất khẩu. Một số nhà xuất khẩu đã bắt đầu chuyển hướng qua Kazakhstan và Barus để tiếp cận thị trường nước ngoài. Tuy nhiên, điều này chỉ làm tăng thêm khoảng cách, thêm thủ tục giấy tờ và thêm sự chậm trễ. Hiệu ứng lan tỏa này thể hiện rõ trên nhiều ngành công nghiệp. Các nhà máy xi măng đã phải tạm dừng hoạt động do thiếu đá vôi và than.
Các nhà máy thép đang chậm tiến độ hợp đồng. Ngay cả các nhà máy chế biến thực phẩm ở Viễn Đông cũng đang chịu ảnh hưởng khi vật liệu đóng gói và nhiên liệu đến chậm hàng tuần. Đây là một chuỗi chậm trễ, bắt đầu từ việc đường vận chuyển hàng hóa bị tắc nghẽn và kết thúc bằng việc các kệ hàng trống trơn hoặc giao hàng trễ hạn. Ngũ cốc thậm chí còn chất đống tại các kho nông thôn, đẩy giá lương thực lên cao.
Trên hết, tình trạng trật bánh và tai nạn đang gia tăng do đường ray quá tải và thiết bị cũ kỹ. Năm 2024, các báo cáo ghi nhận sự gia tăng đột biến các sự cố đường sắt, bao gồm cả hỏa hoạn và va chạm, khi hệ thống đang phải vật lộn để thích ứng. Một phần lớn vấn đề nằm ở phụ tùng thay thế, do các lệnh trừng phạt của phương Tây đã cắt đứt nguồn cung cấp các linh kiện quan trọng.
Điều này bao gồm những thứ như ổ trục, hệ thống phanh và công nghệ tín hiệu. Nga từng nhập khẩu những thứ này từ các công ty ở Đức và Mỹ, nhưng giờ đây các nguồn cung ứng đó đã không còn. Sản xuất trong nước không thể bù đắp được khoảng trống, và Nga thiếu công nghệ cũng như năng lực để sản xuất các sản phẩm thay thế chất lượng cao.
Kết quả là, các đoàn tàu đang chạy bằng những bộ phận lỗi thời hoặc tạm bợ, làm tăng nguy cơ hỏng hóc. Và vấn đề không chỉ nằm ở thiết bị. Nó nằm trong hệ thống. Đường sắt Nga, hay RZD, công ty nhà nước điều hành mạng lưới, đang gặp khó khăn về tài chính. Nợ của công ty đã tăng vọt lên hơn 1,7 nghìn tỷ rúp. Con số này tương đương khoảng 21 tỷ rúp theo tỷ giá hối đoái hiện tại.
Doanh thu bị ảnh hưởng nặng nề do xuất khẩu sang châu Âu, một nguồn thu nhập chính, đã giảm mạnh. Trong khi đó, việc chuyển sang Trung Quốc làm đối tác thương mại, lại không mang lại hiệu quả như Nga mong đợi. Các tuyến đường sắt đến Trung Quốc quá tải và thiếu sự phối hợp. Tàu hỏa nằm im nhiều ngày, chờ thông quan trong khi hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất giá.
RCD đang bị cuốn vào một vòng luẩn quẩn. Họ cần tiền để sửa chữa hệ thống, nhưng lại không thể có đủ doanh thu vì hệ thống đang sụp đổ. Cuộc khủng hoảng đường sắt không chỉ là vấn đề hậu cần. Nó là một gánh nặng cho toàn bộ nền kinh tế, khiến mọi thứ trở nên đắt đỏ hơn và kém tin cậy hơn. Vậy, nếu cả ô tô và tàu hỏa đều gặp sự cố, điều đó cho chúng ta biết điều gì về nền kinh tế nói chung của Nga? Bạn thấy đấy, ngành công nghiệp ô tô và đường sắt không phải là những ngành nghề ngẫu nhiên.
Chúng là những tấm gương phản chiếu những vấn đề sâu xa hơn. Sự sụp đổ của chuỗi cung ứng, sự cô lập công nghệ và nhu cầu yếu kém từ người tiêu dùng đều là những dấu hiệu của một nền kinh tế đang gặp khó khăn. Mặc dù Moscow đã báo cáo những con số tăng trưởng bị thổi phồng, nhưng sự thật là nền kinh tế đang trì trệ. Sự trì trệ này là một dấu hiệu cảnh báo cho thấy chi tiêu thời chiến, vốn đã hỗ trợ nền kinh tế trong năm 2022 và 2023, đang bắt đầu mất tác dụng.
Dòng vốn tháo chạy là một dấu hiệu cảnh báo khác. Hơn 250 tỷ đô la đã rời khỏi đất nước khi các doanh nghiệp và cá nhân giàu có chuyển tiền sang các thị trường an toàn hơn. Theo Bộ Kinh tế Nga, lạm phát đang ở mức cao gần 10%, làm xói mòn sức mua của người dân. Sản xuất công nghiệp cũng đang tụt hậu, khi các ngành công nghiệp chủ chốt như sản xuất và xây dựng đang chật vật để có được các yếu tố đầu vào cần thiết.
3.Nền kinh tế Nga
Những số liệu này cho thấy một nền kinh tế đang dần kiệt quệ. Cuộc khủng hoảng ô tô và đường sắt là ví dụ điển hình. Sự suy thoái của chuỗi cung ứng và sự cô lập công nghệ do các lệnh trừng phạt đã khiến đất nước mắc kẹt với những hệ thống lỗi thời và không có con đường rõ ràng để hiện đại hóa. Và sự thiếu hụt hiện đại hóa này cũng đang diễn ra trong lĩnh vực phần mềm.
Nhiều hệ thống giao thông vẫn dựa vào hệ thống máy tính thời Liên Xô được vá bằng các chương trình lỗi thời. Những nỗ lực gần đây nhằm số hóa hệ thống kiểm soát giao thông đường sắt và kiểm kê phụ tùng ô tô đã bị đình trệ. Không được tiếp cận phần mềm phương Tây, một số kỹ sư đã phải chuyển sang sử dụng bản sao lậu. Tuy nhiên, điều này tạo ra rủi ro bảo mật và khiến việc phối hợp trở nên khó khăn hơn.
Chỉ một lỗi phần mềm nhỏ xảy ra sai vị trí cũng có thể làm gián đoạn toàn bộ dây chuyền hậu cần, và điều này đang ngày càng phổ biến. Hơn nữa, nhu cầu tiêu dùng yếu do lạm phát cao và tín dụng thắt chặt đang kìm hãm tăng trưởng trong các ngành này. Những vấn đề này kết hợp lại tạo ra một vòng lặp phản hồi. Sản lượng giảm dẫn đến doanh thu giảm, đầu tư giảm, và cuối cùng lại dẫn đến sản lượng giảm.
Đây là một vòng xoáy đi xuống rất khó thoát ra. Về bản chất, nền kinh tế Nga đang tồn tại dựa trên một nền tảng eo hẹp. Xuất khẩu thời chiến. Việc bán dầu khí cho các nước như Trung Quốc và Ấn Độ đang giúp duy trì ngân sách. Năm 2024, giá dầu xuất khẩu tăng khoảng 10% và thương mại với các quốc gia không bị trừng phạt đã giúp Nga đạt được thặng dư ngân sách nhỏ 2,2 tỷ đô la.
Nhưng đây là một đường dây cứu sinh rất mong manh. Cơ sở hạ tầng trong nước như đường sắt và nhà máy đang xuống cấp trầm trọng. Mỗi đô la chi cho chiến tranh là một đô la không được dùng vào việc sửa chữa đường ray, chế tạo ô tô, hay hiện đại hóa công nghiệp. Tình trạng này càng kéo dài, tình hình càng trở nên tồi tệ. Một quốc gia không thể vận chuyển hàng hóa hoặc người dân một cách hiệu quả thì không thể phát triển.
Năng suất đình trệ, chi phí tăng cao, và mức sống bị xói mòn. Nước Nga đang cạn kiệt, và xe tăng đang cạn kiệt. Tác động của chiến tranh không chỉ dừng lại ở tiền bạc. Nó đang định hình lại nền kinh tế Nga theo những cách có thể ám ảnh nó trong nhiều thập kỷ. Việc tập trung vào nhu cầu quân sự đã làm méo mó các ngành công nghiệp như đường sắt, nơi hàng hóa dân dụng bị gạt sang một bên để nhường chỗ cho quân đội và vũ khí.

Đây không chỉ là sự gián đoạn ngắn hạn. Nó đang thay đổi cách thức vận hành của hệ thống. Các nhà máy từng sản xuất linh kiện tàu hỏa giờ đây đang chuyển sang sản xuất thiết bị quân sự. Những công nhân lẽ ra có thể sửa chữa đường ray đang được điều ra tiền tuyến hoặc rời khỏi đất nước hoàn toàn. Chảy máu chất xám là có thật. Năm 2024, Nga đã mất hơn 500.000 người, nhiều người trong số họ là những chuyên gia trẻ trong các lĩnh vực như kỹ thuật và công nghệ thông tin.
Đây là những người lẽ ra đã có thể giúp tái thiết ngành đường sắt Ottawa, nhưng thay vào đó, họ lại bắt đầu cuộc sống mới ở những nơi như Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Georgia. Bên cạnh vấn nạn chảy máu chất xám, tình trạng già hóa lực lượng lao động đang khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn. Các ngành nghề có tay nghề cao như bảo trì tàu hỏa, hàn đường sắt và kỹ thuật ô tô đang chứng kiến sự sụt giảm nguồn nhân lực mới.
Các trường dạy nghề từng đào tạo kỹ thuật viên hiện đang thiếu kinh phí hoặc đóng cửa hoàn toàn. Mức lương cho những vị trí này đang trì trệ, khiến chúng trở nên kém hấp dẫn đối với lao động trẻ. Kết quả là, ngay cả khi có tiền để sửa chữa đường sắt hoặc mở rộng sản xuất, thường vẫn không có đủ lao động lành nghề để làm việc. Chiến tranh càng kéo dài, việc thay thế những nhân tài đó sẽ càng khó khăn.
Bây giờ, hãy nói về khía cạnh con người của vấn đề này, bởi vì nó không chỉ là về số liệu và máy móc. Đối với người dân Nga bình thường, cuộc sống ngày càng khó khăn hơn do khủng hoảng ô tô và đường sắt. Hãy lấy một người sống ở một thành phố nhỏ như Tiver hay Yuroslav làm ví dụ. Họ đã phải đối mặt với giá thực phẩm và tiền thuê nhà tăng cao do lạm phát.
Giờ họ không đủ tiền mua xe mới, còn xe cũ thì cứ hỏng liên tục vì phụ tùng khan hiếm. Giao thông công cộng cũng chẳng giúp ích được gì nhiều khi dịch vụ xe buýt bị cắt giảm do chính quyền địa phương cạn kiệt ngân sách. Không chỉ xe buýt. Các tuyến tàu hỏa địa phương và hệ thống tàu điện ngầm khu vực cũng đang bị thu hẹp quy mô.
Tại các thành phố như PM và Nova Sabirk, toàn bộ lịch trình tàu hỏa đi lại đã bị cắt giảm. Điều này khiến hàng ngàn người mắc kẹt hoặc buộc phải tìm các phương án thay thế tốn kém. Kinh phí sửa chữa đã cạn kiệt, và trong nhiều trường hợp, tàu chạy với số toa ít hơn hoặc bỏ qua hoàn toàn các điểm dừng. Người dân vốn phụ thuộc vào phương tiện giao thông công cộng giá rẻ giờ đây đang phải đối mặt với tình trạng chậm trễ hoặc quá tải sân ga.
Đây không chỉ là những bất tiện, mà còn là những gián đoạn khiến cuộc sống hàng ngày trở nên khó khăn hơn, đặc biệt là ở các vùng ngoại ô. Những khó chịu này tích tụ lại, tạo nên cảm giác mọi thứ đang vượt khỏi tầm kiểm soát. Các doanh nghiệp cũng đang cảm nhận được điều đó. Các tiệm bánh nhỏ ở Kazan hay các công ty xây dựng ở Vograd đều phải dựa vào tàu hỏa để vận chuyển hàng hóa.
Khi giao hàng chậm trễ hoặc chi phí tăng cao, họ buộc phải tăng giá hoặc cắt giảm. Năm 2024, các doanh nghiệp nhỏ trên khắp nước Nga báo cáo lợi nhuận giảm 15%, trong đó nhiều doanh nghiệp cho rằng vấn đề vận tải là mối quan tâm hàng đầu. Một số doanh nghiệp phải đóng cửa hoàn toàn, không thể cạnh tranh. Điều này ảnh hưởng nặng nề đến nền kinh tế địa phương, đặc biệt là ở các khu vực xa Moscow, nơi việc làm vốn đã khan hiếm.
Hiệu ứng lan tỏa là vô tận. Ít doanh nghiệp hơn đồng nghĩa với ít việc làm hơn, nghĩa là ít tiền hơn cho các gia đình, đồng nghĩa với ít chi tiêu hơn, vân vân và vân vân. Đó là một vòng xoáy đi xuống khó thoát ra. Một vấn đề khác là thiếu kế hoạch dài hạn. Các nhà lãnh đạo Nga tập trung vào việc sống sót sau chiến tranh và né tránh các lệnh trừng phạt, nhưng họ không nghĩ đến những gì sẽ xảy ra trong 5 hoặc 10 năm tới.
Ngành công nghiệp ô tô cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để cạnh tranh toàn cầu, nhưng điều đó vẫn chưa xảy ra. Hệ thống đường sắt cần một cuộc đại tu toàn diện, bao gồm đường ray mới, đầu máy hiện đại và quản lý tốt hơn. Tuy nhiên, họ không thể làm điều đó vì ngân sách bị bó hẹp trong các khoản sửa chữa ngắn hạn. Gần đây, chỉ một phần nhỏ ngân sách của RZD được dành cho việc cải thiện cơ bản.
Con số này đã giảm đáng kể so với một thập kỷ trước, khi phát triển dài hạn được ưu tiên. Sự thiển cận này đang đẩy Nga vào những vấn đề lớn hơn trong tương lai. Một quốc gia không đầu tư cho tương lai là một quốc gia đang tự đặt cược vào chính mình. Chính phủ Nga đã cố gắng ứng phó, nhưng các chính sách của họ không hiệu quả.
Ý tưởng thay thế hàng hóa nước ngoài bằng hàng Nga đã là nền tảng trong chiến lược của Điện Kremlin. Trong ngành công nghiệp ô tô, điều này đồng nghĩa với việc cố gắng sản xuất ô tô mà không cần phụ tùng phương Tây. Nhưng như chúng ta đã thấy, kết quả là những chiếc xe kém chất lượng mà chẳng ai muốn mua. Trong ngành đường sắt, chính phủ đã đổ tiền vào RZD dưới hình thức cứu trợ, nhưng đây chỉ là những bản vá tạm thời chứ không phải giải pháp lâu dài.
Vấn đề thực sự nằm ở tham nhũng hệ thống và tập trung hóa quá mức. Hầu hết, hàng tỷ rúp dành cho việc nâng cấp đều biến mất vào túi các quan chức. Đôi khi, chúng bị phân bổ sai cho các dự án không giải quyết được vấn đề cốt lõi. Lấy ví dụ về bảo trì đường sắt. Rất nhiều tiền đã được phân bổ cho việc nâng cấp trong những năm gần đây, nhưng dường như rất ít tiền thực sự được đưa đến đường ray.
Các cuộc điều tra đã phát hiện ra rằng các hợp đồng được trao cho các công ty thiếu kinh nghiệm, chi phí sửa chữa bị thổi phồng và thường xuyên có dấu hiệu tham nhũng. Trong một trường hợp, một cây cầu được chứng nhận là đã được cải tạo hoàn toàn mặc dù thanh tra phát hiện chỉ có tay vịn được sơn. Hệ thống này chỉ ưu tiên các công ty có liên quan, chứ không phải các công ty có năng lực, và kết quả đang thể hiện ở số vụ trật bánh và chậm trễ ngày càng tăng.
Với việc quyết định tập trung tại Moscow, mạng lưới đường sắt và nhà máy khu vực bị bỏ mặc tự xoay xở. Vậy tương lai sẽ ra sao? Thành thật mà nói, nếu tình hình không thay đổi, cuộc khủng hoảng ô tô và đường sắt có thể đẩy Nga vào một cuộc suy thoái kinh tế sâu sắc hơn. Hãy bắt đầu với ngành ô tô. Nếu sản lượng tiếp tục giảm và giá cả tiếp tục tăng, ngành công nghiệp ô tô có thể thu hẹp quy mô xuống chỉ còn một phần nhỏ so với trước đây.
Các nhà máy sẽ đóng cửa, việc làm sẽ biến mất, và Nga sẽ ngày càng phụ thuộc vào hàng nhập khẩu nước ngoài. Vấn đề không chỉ là mất đi một vài thương hiệu. Mà còn là mất đi khả năng tự sản xuất, đổi mới và tự đứng vững. Năm 2024, Nga đã sản xuất gần 1 triệu xe, nhưng con số này ít hơn nhiều so với 2 triệu xe của 10 năm trước.
Nếu xu hướng này tiếp tục, ngành công nghiệp này có thể sẽ phải sống nhờ vào sự hỗ trợ của đường sắt vào năm 2030. Điều này sẽ gây ra hiệu ứng lan tỏa đối với các nhà sản xuất thép, nhà cung cấp ô tô và đại lý. Hệ thống đường sắt thậm chí còn đáng lo ngại hơn. Nếu RCD không thể sửa chữa đường ray và tàu hỏa, nền kinh tế sẽ bị đình trệ. Các khu vực như Siberia và Viễn Đông, vốn phụ thuộc vào đường sắt để kết nối phần còn lại của đất nước, có thể bị cô lập.
Xuất khẩu sẽ bị ảnh hưởng do than, dầu và ngũ cốc không được vận chuyển đến cảng. Năm ngoái, các vấn đề về đường sắt đã làm giảm đáng kể doanh thu xuất khẩu, và con số này có thể tăng gấp đôi nếu hệ thống tiếp tục xuống cấp. Giá lương thực cũng có khả năng tăng cao hơn khi ngũ cốc bị kẹt, và các ngành công nghiệp sẽ bị đình trệ do thiếu nguyên liệu thô. Đây không chỉ là lời nói suông.
Các báo cáo đã chỉ ra rằng các nhà máy đang cắt giảm sản lượng do việc giao thép và than chậm tiến độ hàng tuần. Nhưng vấn đề không chỉ nằm ở kinh tế. Vấn đề còn nằm ở ý nghĩa của điều này đối với nước Nga. Sự sụp đổ của ngành ô tô và đường sắt đang làm xói mòn một phần bản sắc của đất nước. Lada là biểu tượng của sự kiên cường và bền bỉ. Một chiếc xe có thể vượt qua những con đường gập ghềnh và mùa đông khắc nghiệt của Nga.
Đường ray là mạch máu của một đế chế, gắn kết một quốc gia rộng lớn. Chứng kiến những hệ thống này sụp đổ cũng giống như chứng kiến một phần linh hồn của nước Nga tan biến. Người dân thất vọng, không chỉ vì không mua được ô tô hay bắt được tàu hỏa, mà còn vì họ thấy đất nước mình đang chật vật để theo kịp.
Sự mất mát lòng tự trọng, cảm giác suy thoái đó khó đo lường hơn GDP hay lạm phát, nhưng nó cũng thực tế không kém. Nhìn về phía trước, chúng ta thấy những rủi ro không thể cao hơn. Nga càng phớt lờ những vấn đề này, việc khắc phục sẽ càng khó khăn. Các lệnh trừng phạt sẽ không sớm được gỡ bỏ, và chiến tranh vẫn chưa có dấu hiệu kết thúc.
Dầu khí có thể giúp duy trì hoạt động kinh tế hiện tại, nhưng chúng không thể tái thiết một nền kinh tế đang sụp đổ từ bên trong. Nếu không có ô tô và tàu hỏa đáng tin cậy, Nga có nguy cơ trở thành một quốc gia bế tắc. Các ngành công nghiệp sẽ đình trệ, các khu vực sẽ trôi dạt, và khoảng cách giữa những người giàu và những người nghèo sẽ ngày càng lớn. Những vết nứt mà chúng ta đang thấy hiện nay có thể trở nên lớn hơn, chia rẽ nền kinh tế và cả quốc gia.
Vậy, điều này sẽ dẫn chúng ta đến đâu? Liệu Nga có đang hướng đến một thời kỳ đen tối của công nghiệp, nơi những hệ thống từng tự hào của họ sẽ bị lãng quên? Hay đây chỉ là một giai đoạn khó khăn khác trong lịch sử dài dằng dặc của những thời kỳ khó khăn? Vâng, sự thật có lẽ nằm ở đâu đó giữa hai thái cực. Nga cũng có thể chịu đựng được cuộc khủng hoảng này. Nhưng sự bền bỉ mà không thích nghi thì cũng chỉ là sự suy thoái chậm chạp.
Sự sụp đổ của ngành ô tô và đường sắt không chỉ là những va chạm nhỏ trên đường. Chúng là dấu hiệu cảnh báo về một hệ thống đang chịu áp lực, một quốc gia đang cạn kiệt lựa chọn. Khi tàu hỏa ngừng chạy và ô tô ngừng di chuyển, vấn đề không chỉ nằm ở giao thông. Đó là về một quốc gia đang lạc lối, vật lộn để tồn tại dưới sức nặng của những lựa chọn của chính mình.
Câu hỏi đặt ra là liệu Nga có thể tìm ra cách thay đổi hướng đi trước khi mọi thứ sụp đổ hoàn toàn hay không. Đó là câu chuyện về một quốc gia đang lạc lối, vật lộn để giữ vững vị thế dưới sức nặng của những lựa chọn của chính mình. Câu hỏi đặt ra là liệu Nga có thể tìm ra cách thay đổi hướng đi trước khi mọi thứ sụp đổ hoàn toàn hay không ?




